translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "toàn cầu" (1件)
toàn cầu
日本語 世界的な
Công ty mở rộng thị trường toàn cầu.
企業は世界市場を拡大している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "toàn cầu" (2件)
toàn cầu hóa
play
日本語 グローバル化
Toàn cầu hóa đang phát triển nhanh.
グローバル化が急速に進む。
マイ単語
quản trị toàn cầu
日本語 グローバルガバナンス、地球規模の統治
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc về quản trị toàn cầu.
ベトナムは中国のグローバルガバナンスに関する提唱を支持する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "toàn cầu" (9件)
Toàn cầu hóa đang phát triển nhanh.
グローバル化が急速に進む。
Đây là xu thế toàn cầu.
これは世界的なトレンドだ。
Covid-19 là một đại dịch toàn cầu.
コロナは世界的なパンデミックだ。
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
世界貿易の流れ。
Công ty mở rộng thị trường toàn cầu.
企業は世界市場を拡大している。
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc về quản trị toàn cầu.
ベトナムは中国のグローバルガバナンスに関する提唱を支持する。
Chúng ta cần tạo đột phá trong nghiên cứu khoa học để cạnh tranh toàn cầu.
グローバル競争のために、科学研究で突破口を開く必要があります。
Tình trạng dư cung dầu toàn cầu đã kéo giá dầu giảm trên diện rộng.
世界的な石油の供給過剰により、石油価格が広範囲で下落した。
Tình trạng dư cung dầu toàn cầu đã kéo giá dầu giảm trên diện rộng.
世界的な石油の供給過剰により、石油価格が広範囲で下落した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)